Bộ sưutậpTừvựngtiếngNhật

Hãy luyện từ vựng theo từng bài, tích lũy đủ 3 sao và quay lại vào ngày hôm sau để ôn những từ bạn chưa nhớ chắc. Nếu bài học nào quá khó, bạn có thể tạm bỏ qua để luyện bài khác trước, rồi quay lại thử lại sau.

あ
163
10 Từ

Du lịch

★★★★★
Start →
力
164
10 Từ

Thành phố và Cộng đồng

★★★★★
Start →
桜
165
10 Từ

Thiên nhiên và Môi trường

★★★★★
Start →
学
166
10 Từ

Sức khỏe và điều trị

★★★★★
Login →
気
167
10 Từ

Cảm xúc

★★★★★
Login →
い
168
10 Từ

Suy nghĩ và kiểm tra

★★★★★
Login →
あ
169
10 Từ

Đặc điểm và Chất lượng

★★★★★
Login →
力
170
10 Từ

Thông tin và Hệ thống

★★★★★
Login →
桜
171
10 Từ

Gia đình và cuộc sống

★★★★★
Login →
学
172
10 Từ

Gia đình và cuộc sống

★★★★★
Login →
気
173
10 Từ

Chi phí gia đình và học tập

★★★★★
Login →
い
174
10 Từ

Mục tiêu và thời gian

★★★★★
Login →
あ
175
10 Từ

Thức ăn và chi phí

★★★★★
Login →
力
176
10 Từ

Tuyến đường và Du lịch

★★★★★
Login →
桜
177
10 Từ

Địa điểm và Môi trường

★★★★★
Login →
学
178
10 Từ

Tiếng ồn, Thời tiết và Sức khỏe

★★★★★
Login →
気
179
10 Từ

Cảm xúc và con người

★★★★★
Login →
い
180
10 Từ

Xã hội và Con người

★★★★★
Login →