Bộ sưutậpTừvựngtiếngNhật

Hãy luyện từ vựng theo từng bài, tích lũy đủ 3 sao và quay lại vào ngày hôm sau để ôn những từ bạn chưa nhớ chắc. Nếu bài học nào quá khó, bạn có thể tạm bỏ qua để luyện bài khác trước, rồi quay lại thử lại sau.

あ
19
10 Từ

Bộ phận cơ thể cơ bản

★★★★★
Start →
力
20
8 Từ

Màu sắc và hình dạng

★★★★★
Start →
桜
21
10 Từ

Câu hỏi

★★★★★
Start →
学
22
10 Từ

Động từ nói và ăn

★★★★★
Login →
気
23
10 Từ

Động từ hàng ngày

★★★★★
Login →
い
24
10 Từ

Tính từ dễ

★★★★★
Login →
あ
25
10 Từ

Kích thước và Chất lượng

★★★★★
Login →
力
26
10 Từ

Số cơ bản

★★★★★
Login →
桜
27
10 Từ

Số và Lượng

★★★★★
Login →
学
28
8 Từ

Số và thứ tự

★★★★★
Login →
気
29
10 Từ

Hướng xung quanh bạn

★★★★★
Login →
い
30
8 Từ

Hướng và khu vực

★★★★★
Login →
あ
31
10 Từ

Lịch hàng ngày

★★★★★
Login →
力
32
10 Từ

Tuần và năm

★★★★★
Login →
桜
33
10 Từ

Những tháng đầu năm

★★★★★
Login →
学
34
10 Từ

Tháng và Ngày

★★★★★
Login →
気
35
8 Từ

Ngày và Tiền

★★★★★
Login →
い
36
9 Từ

Bữa ăn

★★★★★
Login →