Bộ sưutậpTừvựngtiếngNhật

Hãy luyện từ vựng theo từng bài, tích lũy đủ 3 sao và quay lại vào ngày hôm sau để ôn những từ bạn chưa nhớ chắc. Nếu bài học nào quá khó, bạn có thể tạm bỏ qua để luyện bài khác trước, rồi quay lại thử lại sau.

あ
181
10 Từ

Xã hội và Thi cử

★★★★★
Start →
力
182
10 Từ

Kinh doanh và Nghề nghiệp

★★★★★
Start →
桜
183
10 Từ

Thời gian và ăn uống

★★★★★
Start →
学
184
10 Từ

Thực phẩm và Du lịch

★★★★★
Login →
気
185
10 Từ

Đường phố và Thiên tai

★★★★★
Login →
い
186
10 Từ

Suy nghĩ và cảm xúc

★★★★★
Login →
あ
187
10 Từ

Biểu hiện và Xã hội

★★★★★
Login →
力
188
10 Từ

Xã hội và Thay đổi

★★★★★
Login →
桜
189
10 Từ

Điều kiện và công việc

★★★★★
Login →
学
190
10 Từ

Tiền và Kinh tế

★★★★★
Login →
気
191
10 Từ

Tin tức và hành động

★★★★★
Login →
い
192
10 Từ

Phát triển và số lượng

★★★★★
Login →
あ
193
10 Từ

Số lượng và Thu nhập/Chi tiêu

★★★★★
Login →
力
194
10 Từ

Việc làm

★★★★★
Login →
桜
195
10 Từ

Địa điểm và Hướng

★★★★★
Login →
学
196
10 Từ

Chỗ ở và Sức khỏe

★★★★★
Login →
気
197
10 Từ

Cơ thể và vật dụng hàng ngày

★★★★★
Login →
い
198
10 Từ

Vật dụng và Truyền thông

★★★★★
Login →